CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO DỊCH
HÀNG HÓA GIA CÁT LỢI

Top 5 chỉ báo kỹ thuật nên sử dụng trong phái sinh hàng hóa

Bạn là nhà giao dịch, nhà đầu tư hay nhà đầu cơ thì chắc chắn bạn đều muốn giao dịch của mình có lợi nhuận cao nhất có thể. Để làm được điều đó, bạn chắc chắn phải biết về phân tích kỹ thuật. Hôm nay, Gia Cát Lợi giới thiệu bạn top 5 chỉ báo kỹ thuật mà các nhà đầu tư nên sử dụng.

1.Đường trung bình động (MA)

Đường MA (hay Moving Average) là đường trung bình động – công cụ trong phân tích kỹ thuật thị trường tài chính bằng cách làm phẳng hoạt động biến động giá của hàng hóa hay đối tượng trên thị trường trong một khoảng thời gian. Quan sát đường MA, nhà đầu tư có thể dự đoán xu hướng giá trong tương lai.

Đường trung bình động MA (Moving Average) là gì?

Đường trung bình động là đường nối các điểm liên tiếp của trung bình di động giá của n phiên (khoảng thời gian) giao dịch gần nhất. Giá được sử dụng để tính toán là giá đóng cửa của các phiên giao dịch. Đây cũng chính là khái niệm của đường trung bình động giản đơn SMA – gốc rễ của các loại đường MA khác.

  • Đường MA cơ bản nhất là đường SMA (Simple Moving Average). Từ đường SMA, người ta sẽ chế biến ra nhiều đường MA khác như:
  • – Đường trung bình động hàm mũ, hay lũy thừa EMA – (Exponential Moving Average).
  • – Đường trung bình động trọng số (Linear Weighted),…

Tuy nhiên, hầu hết các trader đều chỉ sử dụng hai loại đường chính là SMA và EMA.

Công thức tính đường SMA:

Cong-thuc-tinh-duong-sma

Đó chính là giá trị của đường SMA tại thời điểm ngày thứ n. Đến ngày tiếp theo, tức là ngày thứ n+1, thì tất cả các mức giá trên đều di chuyển đến phiên kế tiếp. Đó là lý do vì sao nó nên được gọi chính xác là “đường trung bình di động“.

Ví dụ: Đường MA10 là trung bình di động giá của 10 phiên giao dịch gần nhất.

Trong thị trường tài chính, người ta có thể phân ra nhiều khung thời gian như 1 phút, 15 phút, 1 giờ, 4 giờ, ngày tuần tháng, năm.

Đường trung bình hàm mũ EMA:

Đường EMA được sáng tạo ra để tập trung các trọng số nhiều hơn vào các ngày gần với phiên giao dịch hiện tại nhất. Điều này cho phép giá phản ánh nhạy cảm hơn vào đường EMA so với đường SMA. Cơ sở cho sự tồn tại của nó là dựa trên lý luận cho rằng, những tác động càng gần với hiện tại sẽ càng có ảnh hưởng nhiều hơn đến giá trong tương lai gần.

Công thức tính đường EMA:

Cong-thuc-tinh-duong-EMA

Trong đó:

  • EMA(Today) là giá trị EMA chúng ta cần tính cho ngày hôm đó,
  • Value(Today) là giá đóng cửa của nến hôm đó,
  • Smoothing là giá trị SMA sau khi tính,
  • Days là số chu kỳ tính,
  • EMA(Yesterday) là giá trị EMA mà ta đã tính được ở ngày trước đó.

2.Đường trung bình động hội tụ (MACD)

Đường Phân kỳ Hội tụ Trung bình Động (MACD) là một chỉ báo thuộc loại dao động được các nhà giao dịch sử dụng rộng rãi trong phân tích kỹ thuật. Được phát triển bởi Gerald Appel vào cuối những năm 1970, chỉ báo Phân kỳ Hội tụ Trung bình Động theo dõi các sự kiện định giá đã xảy ra, do vậy, chỉ báo này được xếp vào nhóm các chỉ báo muộn (đưa ra các tín hiệu dựa trên hành động định giá hoặc dữ liệu giá đã xảy ra trong quá khứ). Chỉ báo MACD có thể hữu ích để đo đà của thị trường và các xu hướng giá có thể xảy ra, và nhiều nhà giao dịch sử dụng chỉ báo này để phát hiện các điểm vào và điểm ra khỏi thị trường tiềm năng.

Nhìn chung, đường trung bình động hàm mũ được đo theo giá đóng cửa của một tài sản, và các giai đoạn được sử dụng để tính hai EMA thường được đặt là 12 giai đoạn (nhanh hơn) và 26 giai đoạn (chậm hơn). Giai đoạn có thể được cấu hình theo các cách khác nhau (phút, giờ, ngày, tuần, tháng), nhưng bài viết này sẽ tập trung vào cài đặt hàng ngày. Tuy nhiên, chỉ báo MACD có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các chiến lược giao dịch khác nhau.

Giả sử thời gian tiêu chuẩn, đường MACD được tính bằng cách lấy EMA của 12 ngày trừ đi EMA của 26 ngày.

Đường MACD =EMA 12 ngày – EMA 26 ngày

Như đã đề cập, đường MACD dao động ở trên và dưới đường bằng 0 và đây là điều báo hiệu sự giao nhau giữa các đường trung tâm, cho các nhà giao dịch biết khi EMA 12 ngày và EMA 26 ngày thay đổi vị trí tương đối của chúng.

Tín hiệu tăng được tạo ra khi chỉ số MACD là giá trị dương, vì EMA thời gian ngắn cao hơn (mạnh hơn) so với EMA thời gian dài hơn. Điều này biểu thị sự gia tăng động lượng tăng. Tương tự, giá trị MACD âm là biểu thị cho tình hình giảm giá.

Nếu giá trị MACD âm giảm, nó báo hiệu rằng xu hướng giảm đang mất đà. Có nhiều cách giải thích cho sự chuyển động của các dòng này như crossover; một sự giao nhau trong xu hướng tăng được báo hiệu khi chỉ báo cắt ngang trên đường tín hiệu theo hướng đi lên.

3.Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)

Một chỉ báo khác thường được sử dụng là chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), chỉ số này thuộc nhóm các chỉ số được gọi là bộ dao động. Không giống như các trung bình động đơn giản chỉ có khả năng theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian, các bộ dao động áp dụng các công thức toán học vào dữ liệu định giá, từ đó đưa ra các kết quả nằm trong các phạm vi được xác định trước. Trong trường hợp của RSI, phạm vi này là trong khoảng từ 0 đến 100, do đó cho biết liệu thị trường đã đứng đầu hay chạm đáy. Theo chỉ số này, các thị trường được coi là mua quá mức trên 70 và bán quá mức dưới 30. Việc sử dụng chỉ số RSI 14 ngày được khuyến nghị bởi nhà phân tích kỹ thuật người Mỹ Welles Wilder. Theo thời gian, RSI chín ngày và RSI 25 ngày đã trở nên phổ biến.

RSI có thể được sử dụng để tìm kiếm sự phân kỳ và dao động bên cạnh các tín hiệu quá mua và quá bán. Sự phân kỳ xảy ra trong các tình huống mà tài sản đang tạo ra một mức cao mới trong khi RSI không vượt ra khỏi mức cao trước đó, báo hiệu sự đảo chiều sắp xảy ra. Nếu chỉ số RSI giảm xuống dưới mức thấp trước đó, một xác nhận cho sự đảo chiều sắp xảy ra được đưa ra.

Để có kết quả chính xác hơn, hãy lưu ý đến một thị trường có xu hướng hoặc thị trường khác nhau vì phân kỳ của RSI không phải là chỉ báo đủ tốt trong trường hợp thị trường có xu hướng. RSI rất hữu ích, đặc biệt là khi được sử dụng bổ sung cho các chỉ số khác.

4.Stochastic

Chỉ báo Stochastic được giới thiệu bởi George Lane, chỉ báo được áp dụng để xác định xu hướng và khả năng các điểm đảo ngược. Chỉ báo xác định giá đóng cửa hiện tại trong phạm vi giá của các thời kỳ cuối, dựa trên ý tưởng rằng, giá muốn đến giới hạn trên dao động trong khuôn khổ của xu hướng tăng và giảm.

Cách sử dụng Stochastic

Stochastic cho phép xác định tình hình mua lại và bán lại, tuy nhiên, chỉ báo nên được sử dụng kết hợp với việc phân tích xu hướng chung:

  • Nếu chỉ báo tăng trên 75 cho thấy, khả năng mua lại;
  • Nếu chỉ báo giảm dưới 25 cho thấy, khả năng bán lại.

Chỉ báo thoát khỏi vùng mua lại/bán lại có thể là dấu hiệu đảo chiều:

  • Việc giao nhau của giới hạn từ trên xuống dưới của các vùng mua lại là dấu hiệu của việc bán;
  • Việc giao nhau của giới hạn từ dưới lên trên của các vùng bán lại là dấu hiệu của việc mua.

Việc giao nhau của chỉ báo với các đường tín hiệu, thường là 3 giai đoạn trượt trung bình, đồng thời cũng xem như tín hiệu của việc mở vị trí:

  • Việc cắt đường tín hiệu từ trên xuống, chỉ báo cho tín hiệu bán;
  • Việc cắt đường tín hiệu từ dưới lên, chỉ báo cho tín hiệu mua.

Các mô hình giống/khác nhau có thể là dấu hiệu suy yếu của xu hướng:

  • Về sự suy yếu của xu hướng tăng cho thấy, nếu việc tăng giá đến mức tối đa tiếp theo không hỗ trợ sự chuyển biến chỉ báo;
  • Về sự suy yếu của xu hướng giảm cho thấy, nếu việc giảm giá đến mức thấp nhất tiếp theo không hỗ trợ sự chuyển biến chỉ báo.

5.Bollinger Bands

Chỉ báo Bollinger Bands (BB) là một bộ dao động khác khá phổ biến đối với các nhà giao dịch. Chỉ báo BB bao gồm hai dải nằm ở hai bên của trung bình động. Nó được sử dụng để phát hiện các điều kiện mua quá mức và bán quá mức tiềm năng của thị trường, cũng như để đo lường sự biến động của thị trường.

Bollinger Bands là một bộ gồm ba dòng: đường trung tâm (xu hướng), đường trên (kháng cự) và đường dưới (hỗ trợ). Khi giá của hàng hóa được xem là không ổn định, các dải có xu hướng mở rộng, trong khi trong trường hợp khi giá bị giới hạn thì có sự co lại.

Bollinger Bands rất hữu ích cho các nhà giao dịch đang tìm cách phát hiện các bước ngoặt trong thị trường giới hạn phạm vi, mua khi giá giảm và chạm vào dải dưới và bán khi giá tăng chạm vào dải trên. Tuy nhiên, khi thị trường bắt đầu xu hướng, chỉ báo bắt đầu đưa ra tín hiệu sai, đặc biệt là nếu giá di chuyển ra khỏi phạm vi mà nó đang giao dịch. Bollinger Bands được coi là thích hợp cho xu hướng tần số thấp theo sau.

Trên đây là top 5 các chỉ báo kỹ thuật mà các nhà đầu tư nên sử dụng trong phái sinh hàng hóa. Bạn muốn mở tài khoản và cần Gia Cát Lợi hỗ trợ? Hãy liên hệ nhé!